Chiều 15/10/2026, tại Hà Nội, trong khuôn khổ Hội nghị Thượng đỉnh Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa và Khởi nghiệp Hàn Quốc – Việt Nam 2026, bà Lê Tú Mỹ Liên, đại diện Viện Đổi mới Sáng tạo Quốc gia (NACENTECH), đã trình bày tham luận về cơ hội kết nối doanh nghiệp công nghệ Hàn Quốc với chính quyền địa phương Việt Nam. Nội dung trình bày tập trung vào bốn nhóm thách thức khi tiếp cận thị trường và bốn hướng hợp tác tương ứng – kiểm chứng, thử nghiệm, nội địa hóa và thương mại hóa công nghệ – cùng mô hình Korea-Vietnam Innovation Highway hướng tới kết nối doanh nghiệp Hàn Quốc với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và chính quyền địa phương Việt Nam.
Bối cảnh hợp tác công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc
Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nhu cầu ứng dụng công nghệ tại các địa phương đang mở ra thêm cơ hội cho doanh nghiệp quốc tế. Việt Nam xếp thứ 43/139 nền kinh tế theo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (Global Innovation Index 2026). Cùng với định hướng phân bổ 3% ngân sách nhà nước hằng năm cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đây là cơ sở để mở rộng hợp tác công nghệ.
Quan hệ kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc với hơn 102,6 tỷ USD vốn FDI đăng ký lũy kế, khoảng 90 tỷ USD thương mại song phương và hơn 10.500 dự án có vốn đầu tư Hàn Quốc đang hoạt động cũng tạo nền tảng cho việc mở rộng hợp tác sang lĩnh vực này.

Những thách thức khi doanh nghiệp công nghệ Hàn Quốc tiếp cận thị trường Việt Nam
Tham luận xác định bốn nhóm thách thức chính: thử nghiệm công nghệ, tiếp cận các yêu cầu pháp lý và thể chế, tìm kiếm đối tác triển khai, và thương mại hóa giải pháp.
Thứ nhất, kiểm chứng công nghệ trong môi trường thực tế. Doanh nghiệp cần kiểm chứng khả năng vận hành của công nghệ trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. Một giải pháp đã hoạt động hiệu quả ở thị trường ban đầu chưa chắc đáp ứng đầy đủ điều kiện triển khai, nhu cầu sử dụng và đặc điểm vận hành tại địa phương, do đó cần được thử nghiệm trước khi mở rộng ứng dụng.
Thứ hai, tiếp cận yêu cầu pháp lý và thể chế. Doanh nghiệp cần tìm hiểu quy định pháp luật hiện hành, các thủ tục liên quan đến quá trình triển khai tại địa phương và những cơ chế thử nghiệm có kiểm soát nếu phù hợp với loại hình công nghệ. Việc xác định các yêu cầu tuân thủ, tiêu chuẩn liên quan và đầu mối hỗ trợ có thể giúp doanh nghiệp lựa chọn hướng triển khai phù hợp. Trong đó, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát là một hướng tiếp cận cần được xem xét tùy theo lĩnh vực và điều kiện áp dụng, không thay thế các yêu cầu pháp luật hiện hành.
Thứ ba, tìm kiếm đối tác triển khai. Doanh nghiệp cần tìm kiếm những đối tác có năng lực chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và khả năng phối hợp hiệu quả trong quá trình triển khai công nghệ. Việc kết nối với chính quyền địa phương, đơn vị có nhu cầu ứng dụng và các đối tác kinh doanh giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị trường, xác định cơ hội hợp tác và phát triển mô hình kinh doanh khả thi.
Thứ tư, thương mại hóa giải pháp. Doanh nghiệp cần xác định lộ trình chuyển từ thử nghiệm sang thương mại hóa. Kết quả tích cực từ một dự án thí điểm là cơ sở để xem xét khả năng triển khai rộng hơn, nhưng chưa đồng nghĩa với việc giải pháp đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện để phát triển thị trường. Doanh nghiệp cần tiếp tục tìm kiếm đối tác, xác định mô hình hợp tác phù hợp và xem xét các cơ hội kinh doanh theo quy định hiện hành.
Bốn hướng hợp tác NACENTECH giới thiệu tại hội nghị
Trên cơ sở những thách thức trên, bà Lê Tú Mỹ Liên giới thiệu bốn hướng hợp tác nhằm hỗ trợ doanh nghiệp từng bước đưa công nghệ vào ứng dụng tại Việt Nam.
Thứ nhất, kiểm chứng công nghệ (Proof of Concept – PoC) và triển khai thí điểm. NACENTECH định hướng kết nối doanh nghiệp với các đối tác phù hợp tại Việt Nam để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của giải pháp trong điều kiện thực tế. Kết quả thử nghiệm sẽ cung cấp cơ sở để doanh nghiệp xem xét khả năng ứng dụng và hoàn thiện phương án triển khai trước khi mở rộng quy mô.
Thứ hai, hỗ trợ tiếp cận cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox). Đối với các giải pháp như trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ phục vụ quản trị nhà nước (GovTech), NACENTECH định hướng hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu khung pháp lý và kết nối với các đầu mối phù hợp để xem xét khả năng tham gia cơ chế này theo quy định hiện hành.
Thứ ba, trình diễn và nội địa hóa công nghệ. NACENTECH định hướng hỗ trợ doanh nghiệp trình diễn và điều chỉnh giải pháp công nghệ phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật, điều kiện vận hành và nhu cầu sử dụng tại Việt Nam.
Thứ tư, thương mại hóa và mở rộng quy mô. Trên cơ sở kết quả thí điểm, doanh nghiệp có thể tìm kiếm cơ hội thương mại hóa thông qua hợp tác giữa doanh nghiệp (B2B) hoặc tiếp cận nhu cầu mua sắm của khu vực công theo quy định pháp luật.

Korea-Vietnam Innovation Highway: Từ kiểm chứng đến thương mại hóa
Một nội dung nổi bật của tham luận là mô hình Korea-Vietnam Innovation Highway, định hướng kết nối doanh nghiệp Hàn Quốc với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và chính quyền địa phương Việt Nam thông qua bốn giai đoạn: kiểm chứng (Validate) – thí điểm (Pilot) – nội địa hóa (Localize) – thương mại hóa (Commercialize).
Mô hình hướng tới sự phối hợp giữa năng lực công nghệ của doanh nghiệp Hàn Quốc, mạng lưới kết nối của NACENTECH và nhu cầu ứng dụng tại các địa phương Việt Nam. Mô hình cũng hướng tới tăng cường phối hợp giữa KOSME, NACENTECH và chính quyền địa phương Việt Nam, qua đó kết nối năng lực công nghệ của doanh nghiệp Hàn Quốc với nhu cầu ứng dụng thực tế tại từng địa phương. Các cơ hội hợp tác sẽ tiếp tục được xem xét và cụ thể hóa trên cơ sở nhu cầu, điều kiện triển khai và nguồn lực của các bên.
Phát huy mạng lưới không gian công nghệ của NACENTECH
NACENTECH đang phát triển mạng lưới các cơ sở nghiên cứu và không gian công nghệ tại Hà Nội, Hưng Yên, Thanh Hóa và TP.HCM. Mạng lưới này bao gồm các không gian nghiên cứu, thử nghiệm, trình diễn và hỗ trợ phát triển công nghệ, tạo điều kiện để Viện kết nối doanh nghiệp với nguồn lực chuyên môn và nhu cầu ứng dụng tại các địa phương.
Thông qua mạng lưới đối tác và các hoạt động kết nối với cơ quan quản lý, đơn vị ứng dụng công nghệ và doanh nghiệp trong nước, NACENTECH hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp Hàn Quốc tiếp cận nhu cầu thị trường, tìm kiếm đối tác phù hợp và phát triển cơ hội triển khai công nghệ tại Việt Nam.
Các định hướng được giới thiệu tại hội nghị góp phần mở rộng cơ hội hợp tác công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc, đồng thời tạo cơ sở để kết nối năng lực công nghệ của doanh nghiệp với nhu cầu thực tiễn tại các địa phương, từng bước thúc đẩy hoạt động thử nghiệm, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ.
Nguồn: Viện Đổi mới Sáng tạo Quốc gia (NACENTECH).
Tài liệu tham khảo
- World Intellectual Property Organization. (2026). Global Innovation Index 2026: Viet Nam ranking. https://www.wipo.int/gii-ranking/en/viet-nam
- Bộ Chính trị. (2024, ngày 22 tháng 12). Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. https://htpldn.moj.gov.vn/noidung/tintuc/Lists/Bantin/Attachments/642/NQ-57-TW-BCT.pdf
- Bộ Công Thương. (2026). 15th session of the Viet Nam-Republic of Korea Joint Committee on Trade, Industry and Energy Cooperation and 9th session of the Viet Nam-Korea Free Trade Agreement Joint Committee. https://moit.gov.vn/en/news/15th-session-of-the-vietnam-republic-of-korea-joint-committee-on-trade-industry-and-energy-cooperation-and-9th-session-o.html
- Báo Đại biểu Nhân dân. (2026). Vietnam, RoK seek to expand trade cooperation. https://en.daibieunhandan.vn/vietnam-rok-seek-to-expand-trade-cooperation-10429817.html

